THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT RICOH IM 3510
1. Cấu hình hệ thống chung
Chức năng tích hợp sẵn: Copy - In mạng - Quét (Scan) màu mạng
.Chức năng chọn thêm (Tùy chọn): Fax
.Bộ vi xử lý (CPU): Intel Apollo Lake E3930 1.3 GHz
.Bộ nhớ (RAM): Tổng cộng 6 GB (Thân máy: 2 GB + Màn hình điều khiển Smart Operation Panel: 4 GB)
.Ổ cứng lưu trữ: 256 GB SSD
.Trọng lượng máy: 75 kg
.Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): * Cấu hình lắp khay ARDF: 587 x 701 x 913 mm
.Cấu hình lắp khay SPDF: 587 x 701 x 963 mm
.
Nguồn điện: 220–240 V, 50/60 Hz
.
2. Chức năng Sao chụp (Copier)
Tốc độ sao chụp liên tục: 35 trang/phút (khổ A4)
.Thời gian ra bản chụp đầu tiên: 4.5 giây
.Độ phân giải sao chụp: 600 dpi
.Số lượng bản chụp tối đa: Lên đến 999 bản
.Tỷ lệ thu phóng (Zoom): Từ 25% đến 400% (Điều chỉnh linh hoạt với bước tăng giảm 1%)
.
3. Chức năng In ấn (Printer)
Tốc độ in: 35 trang/phút (khổ A4)
.Độ phân giải in tối đa: $1,200 x 1,200 dpi (Tương đương tối đa lên đến 4,800 x 1,200 dpi nhờ công nghệ làm mịn hình ảnh)
.Ngôn ngữ in tiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, Giả lập PostScript 3, Giả lập PDF direct
.Ngôn ngữ in tùy chọn nâng cao: Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe
.Giao tiếp mạng tiêu chuẩn: Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB Host I/F Type A, USB Device I/F Type B, Mạng không dây Wireless LAN (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac)
.In ấn di động thông minh: Hỗ trợ Apple AirPrint, Mopria®, NFC, Ricoh Smart Device Connector
.Hệ điều hành tương thích: * Windows 10, Windows 11, Windows Server 2016/2019/2022/2025
.Macintosh OS X 12 trở lên
.
4. Chức năng Quét tài liệu (Scanner)
Tùy chọn khay nạp bản gốc:
Khay ARDF (Nạp và đảo bản gốc tự động): Sức chứa 100 tờ
- Tốc độ quét đạt 80 ảnh/phút (ipm) .Khay SPDF (Quét bản gốc một lượt siêu tốc): Sức chứa 220 tờ
- Tốc độ quét một mặt đạt 150 ảnh/phút (simplex) và quét hai mặt đồng thời lên đến 300 ảnh/phút (duplex) (áp dụng cho khổ giấy A5 hoặc nhỏ hơn) .
Độ phân giải quét tối đa: Lên đến 1,200 dpi
.Chế độ gửi bản quét: Scan to Email, Scan to Folder, Scan to USB, Scan to URL
.Định dạng file xuất ra: TIFF (Đơn/Đa trang), JPEG (Đơn trang), PDF (Đơn/Đa trang, bao gồm PDF nén cao, PDF/A, PDF mã hóa bảo mật)
.
5. Khả năng Xử lý Giấy & Định lượng
Sức chứa giấy tiêu chuẩn: 1,200 tờ
.Sức chứa giấy tối đa: Khả năng mở rộng lên đến 4,850 tờ
.Sức chứa khay giấy ra: Tiêu chuẩn 500 tờ
- Tối đa đạt 1,625 tờ .Khổ giấy khuyến nghị hỗ trợ:
Khay giấy gầm tiêu chuẩn: SRA3, A3, A4, A5, A6, B5, B6, Phong bì
.Khay hông (Bypass tray): SRA3 - A5 SEF, Bưu thiếp
; Hỗ trợ khổ giấy tự chọn (Rộng: 90–320 mm, Dài: 148–1,260 mm) .
Định lượng giấy cho phép: Khay gầm 60–300 g/m2, Khay tay 52–300 g/m2, Bộ đảo mặt tự động 52–169 g/m2
.Loại giấy tương thích đa dạng: Giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy tiêu đề (Letterhead), giấy bìa dày (Cardstock), giấy in sẵn, giấy dán nhãn (Label), giấy bóng, phong bì...
6. Hiệu suất năng lượng & Vật tư tiêu hao
Điện năng tiêu thụ tối đa: Ít hơn hoặc bằng 1,700 W
.Điện năng vận hành thực tế: 486 W
.Điện năng chế độ Chờ (Ready Mode): 35.4 W
.Điện năng chế độ Ngủ (Sleep Mode): Siêu tiết kiệm chỉ 0.31 W
.Chỉ số tiêu thụ điện đặc trưng (TEC): 0.34 kWh
.Năng suất hộp mực đen (Toner): Khoảng 30,100 trang in (Tính toán dựa trên tiêu chuẩn độ phủ mực 5% trên khổ giấy A4)
.
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi