Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
Mô tả
Đánh giá
Máy in đa chức năng thông minh khổ A3 hỗ trợ văn phòng của bạn
RICOH IM 2702 là dòng máy phù hợp với doanh nghiệp có ngân sách thấp. Sản phẩm được tích hợp những tính năng mới nhất, dễ sử dụng và có thể kết nối một cách dễ dàng giúp tăng năng suất. Thiết bị có tốc độ in lên đến 27 trang/phút, khay giấy tiêu chuẩn lớn hơn và bảng điều khiển thông minh thế hệ thứ 7.
Dễ dàng cài đặt và bảo trì PCDU được cài đặt sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt thiết bị mà không cần đến sự hỗ trợ của kỹ thuật viên.
Bộ điều khiển thông minh In hoặc scan tài liệu dễ dàng từ thiết bị di động thông qua ứng dụng Ricoh Smart Device connector
Giải pháp thân thiện với người dùng Được hỗ trợ ứng dụng đám mây, thiết bị có thể dễ dàng kết nối đến những dịch vụ đám mây hoặc các ứng dụng của bên thứ 3 thông qua Ricoh Smart Integration Platform
Bảo mật với hệ thống DNA Tài liệu bảo mật sẽ được giữ lại và chỉ được in ra khi có xác nhận in.
Bảng điều khiển thông minh IEEE 802.11 ac / a / b / g / n (Mạng LAN không dây) Bluetooth 4.2 Khe cắm thẻ SD — Thẻ nhớ SDHC Loại máy chủ lưu trữ USB A — cho bộ nhớ USB Flash Máy chủ lưu trữ USB Loại A — 1 cổng cho bàn phím USB, đầu đọc thẻ hoặc máy ảnh Loại máy chủ lưu trữ USB mini B — cho đầu đọc thẻ NFC Khe cắm thẻ nhớ — để truy cập kỹ sư dịch vụ Thẻ NFC
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP
Tốc độ sao chụp
27 cpm
Thời gian sao chụp bản đầu tiên
6,5 giây trở xuống
Độ phân giải sao chụp
300 x 600 dpi (default), 600 x 600 dpi
Phạm vi thu-phóng
25–400%
Tỷ lệ phóng to
115%, 122%, 141%, 200%, 400%
Tỷ lệ thu nhỏ
93%, 82%, 71%, 50%, 25%
Sao chụp hai mặt
Chuẩn
Sao chụp sách
Không được hỗ trợ
Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
Hỗ trợ
Tốc độ in trắng đen
27 ppm
Thời gian ra bản in đầu
6,5 giây trở xuống
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
Tiêu chuẩn PCL 5e, PCL 6, PostScript 3
Trình điểu khiển in
Chuẩn PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 emulation
In hai mặt
Chuẩn
In ấn di động
AirPrint, Mopria®
In từ USB/thẻ nhớ SD
Hỗ trợ
Tốc độ scan
50 hình/phút
Phương pháp scan
scan vào USB/SD, scan vào email, scan vào thư mục (SMB, FTP), scan vào URL, scan lưu PDF/A, scan vào PDF có nhúng chữ ký số
Scan màu
Chuẩn
Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi
Scan theo định dạng tệp
Đơn và đa trang TIFF Đơn và đa trang PDF Trang đơn JPEG (greyscale) Đơn và đa trang PDF chất lượng nén cao
Scan đến email
Protocols cổng SMTP, POP
Xác thực Xác thực SMTP, POP trước khi xác thực SMTP
Độ phân giải scan 100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Scan vào các loại file chuyển qua email JPEG, PDF — màu trung thực, thang độ xám TIFF, PDF — trắng đen
Scan đến thư mục
Protocols SMB
Bảo mật API LanMan1.0, NTLMv1 / v2, GSS
Độ phân giải 100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Tìm kiếm thư mục khách hàng Theo tên và ID
Scan thành các định dạng JPEG, PDF — màu trung thực, thang độ xám TIFF, PDF — trắng đen
Scan dạng TWAIN
chế độ Scan True colour, greyscale, trắng đen
Độ phân giải scan 100–1,200 dpi Lưu ý: Độ phân giải 1,200 dpi khi Scan chỉ có trên khổ giấy A5 trở xuống.
Các kiểu fax
G3 fax, LAN-Fax—optional
Mạch fax
PSTN
Độ tương thích
ITU-T (CCITT), G3—tối đa 3 dòng
Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
2,400 bps–33.6 Kbps—G3, tiêu chuẩn với tự động kéo xuống
Phương thức nén
MH, MR, MMR
Độ phân giải fax
200 x 100 dpi—8 x 3.85 dòng/mm 200 x 200 dpi—8 x 7.7 dòng/mm
Xác thực người dùng—Windows và LDAP qua Kerberos, basic, user code Xác thực bằng dây 802.1x Cài đặt giới hạn ản in/Giới hạn tài khoản
Windows
PCL 6, PostScript 3 Windows Server 2008 Windows Server 2008 R2 Windows 7 Windows Server 2012 Windows 8.1 Windows Server 2012 R2 Windows 10 Windows Server 2016 Windows Server 2019
Macintosh
OS X Native v10.11 trở lên—chỉ PostScript 3
Unix
Sun Solaris—10 HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3 Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6 SCO OpenServer—5.0.7, 6.0 IBM AIX—6.1, 7.1, 7.2
Tiêu chuẩn
@Remote Embedded Web Image Monitor
Tùy chọn
Gói xác thực thẻ Trình quản lý thiết bị NX Khóa in nâng cao NX và FlexiServer GlobalScan NX (từ tháng 5 năm 2019, nâng cấp firmware cần thiết cho các thiết bị được sản xuất trước đó) Gói trình điều khiển máy in NX Trình thiết kế bảng điều khiển thông minh v1.43 trở lên
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz, 8 Amps
Mức độ tiêu thụ điện
1.550 W trở xuống—thân máy, công suất tối đa 500 W trở xuống—in 113 W trở xuống—Chế độ Ready 55 W trở xuống—Chế độ tiêu hao năng lượng thấp 1 W trở xuống—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
1,309 Wh
Thời gian khởi động lại
25 giây—Chế Độ Nhanh 65 giây—Chế Độ Thông Thường
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian ca làm việc 30 phút—Chế độ Low Power (mặc định) 1 phút—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) (mặc định)
Thời gian phục hồi
10 giây trở xuống—Chế độ Low Power 13 giây trở xuống—Chế độ Low Power (Chế độ Standby)
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi