Liên tục cập nhật thông qua RICOH Always Current Technology
Quy trình làm việc RICOH Smart Integration
Nhận tư vấn
Liên hệ Thuận Phát
Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.
Mô tả
Đánh giá
Tự quản quy trình làm việc cá nhân Kiểm tra cài đặt, thêm tiện ích và chuyển đổi giữa các tác vụ dễ dàng với "Bảng điều khiển thông minh" 10.1 inches
Hiển thị ý tưởng bằng màu sắc sống động In các bài thuyết trình, tài liệu quảng cáo, bưu thiếp ..với chất lượng ấn tượng mà không ảnh hưởng đến tốc độ in.
Số hóa tài liệu để gây ấn tượng với khách hàng Quét tài liệu ở tốc độ cao và lưu về các thiết bị lưu trữ số chỉ bằng một lần chạm
Làm việc từ xa với sự tiện lợi của thiết bị di động Đồng hành với các ý tưởng chia sẻ qua Trình Kết nối thiết bị thông minh của Ricoh . In trực tiếp từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của bạn.
Hiển thị ý tưởng bằng màu sắc sống động
In các bảng thuyết trình, tài liệu quảng cáo, bưu thiếp ... với độ phân giải 1200 x 1200 dpi mà không ảnh hưởng đến tốc độ, chất lượng hoặc tùy chọn. In tối đa 25 trang màu mỗi phút trên khổ giấy lên tới 320 x 450mm, hay các loại giấy dày hơn. Thêm vào đó, thiết bị sẽ tự động cân chỉnh màu , do đó bạn có thể yên tâm về độ tương phản màu sắc sắc nét và văn bản chính xác trên mọi trang, mọi lúc.
Sử dụng công nghệ thông minh để giải quyết vấn đề kỹ thuật
Giảm thiểu bảo trì và cải thiện thời gian hoạt động với RICOH Intelligence Support (RIS). * Ví dụ: sử dụng Hỗ trợ RemoteConnect để kết nối các kỹ thuật viên của Ricoh vào Bảng điều khiển thông minh và giải quyết trục trặc kỹ thuật từ xa. Các anh chị quản lý hệ thống CNTT cũng có thể sử dụng ứng dụng kết nối Bảng điều khiển từ xa được gắn sẵn trên máy để tự giải quyết vấn đề nhanh chóng. *Cần phải kết nối với internet.
Thân máy 10Base-T/100Base-Tx (Ethernet) 1000Base-T (Gigabit Ethernet) USB Host Type A—2 ports USB Type B—1 port
Bảng điều khiển thông minh IEEE 802.11 b / g / n (Mạng LAN không dây) 1 Bluetooth 2 Khe cắm thẻ SD — Thẻ nhớ SDHC Máy chủ lưu trữ USB Loại A — Bộ nhớ USB Flash Máy chủ lưu trữ USB Loại A — 1 cổng cho bàn phím USB 2 Loại máy chủ lưu trữ USB mini B — cho đầu đọc thẻ NFC 2 Khe cắm thẻ nhớ microSD — Mở rộng lưu trữ ROM 2 Thẻ NFC 2
1— Cài đặt giới hạn in từ thiết bị di động bằng ứng dụng RICOH Smart Device Connector 2—Không thể dùng để in
Giao diện - tùy chọn
IEEE 1284/ECP IEEE 802.11a/g/n (Wireless LAN) USB device server (additional Ethernet/Gigabit Ethernet port)
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP (IPv4, IPv6)
Tốc độ sao chụp
25 bản/phút
Thời gian sao chụp bản đầu tiên
5.1 giây—trắng đen 7.4 giây—màu
Độ phân giải sao chụp
600 x 600 dpi—4-bit
Ghi chúĐộ phân giải copy khi scan
Phạm vi thu-phóng
25%–400% in 1% steps
Tỷ lệ phóng to
115%, 122%, 141%, 200%, 400%
Tỷ lệ thu nhỏ
93%, 82%, 75%, 71%, 65%, 50%, 25%
Sao chụp hai mặt
1 mặt ra 2 mặt, 2 mặt ra 2 mặt—với ARDF, sách ra 2 mặt, trước và sau ra 2 mặt
Sao chụp sách
Sách, tạp chí, bố cục và sách
Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
Hỗ trợ
Mã người dùng
1,000 mã người dùng
Tốc độ in màu
26 bản/phút
Tốc độ in trắng đen
25 trang/phút
Thời gian ra bản in đầu
5.5 giây với in trắng đen và 7.7 giây với in màu
Độ phân giải in
1,200 x 1,200 dpi—2-bit
Lưu ý: Tốc độ in sẽ chậm hơn khi in ở mức 1.200 x 1.200 dpi.
Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
Tiêu chuẩn PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 giả lập, PDF trực tiếp giả lập
Tùy chọn Adobe PostScript 3, Adobe PDF trực tiếp, XPS In trực tiếp, PictBridge, IPDS
Trình điểu khiển in
Chuẩn PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 mô phỏng
Tùy chọn Genuine Adobe PostScript 3
In hai mặt
Chuẩn
In ấn di động
Có
In từ USB/thẻ nhớ SD
Hỗ trợ
Tốc độ scan
82 ảnh/phút—qua ARDF
Qua SPDF 120 ảnh/phút — một mặt, 200 x 200 dpi 110 ảnh/phút — một mặt, 300 x 300 dpi 240 ảnh/phút — hai mặt, 200 x 200 dpi 180 ảnh/phút — hai mặt, 300 x 300 dpi
Phương pháp scan
scan vào USB/SD, scan vào email, scan vào webmail, scan vào thư mục (SMB, FTP), scan vào URL, scan lưu PDF/A, scan và lưu PDF có thể tìm kiếm
Lưu ý: Cần có phần mềm OCR (tùy chọn) để hỗ trợ Scan dưới định dạng file PDF có thể tìm kiếm.
Scan màu
Chuẩn
Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi; default 200 x 200 dpi Lưu ý: Độ phân giải 1,200 dpi khi Scan chỉ có trên khổ giấy A5 trở xuống và qua mạng TWAIN.
Scan theo định dạng tệp
Đơn trang qua đa trang dạng TIFF Đơn trang dạng JPEG Đơn trang qua đa trang dạng PDF, PDF/A Đơn trang qua đa trang dạng PDF nén cao
Scan đến email
Giao thức Cổng SMTP, TCP/IP, POP, IMAP 4 Xác thực Xác thực SMTP, xác thực POP trước SMTP
Độ phân giải Scan 100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi
loại tập tin Scan đến Email Trang đơn TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, tập tin PDF nén cao, PDF mã hóa , PDF tìm kiếm được
nhiều trang TIFF, PDF, PDF/A,tập tin PDF nén cao, PDF mã hóa , PDF tìm kiếm được
Lưu ý: Cần có phần mềm OCR (tùy chọn) để hỗ trợ Scan dưới định dạng file PDF có thể tìm kiếm.
Scan đến thư mục
Giao thức SMB, FTP
Bảo mật Đăng nhập thư mục khách hàng, mã hóa truyền tên đăng nhập và mật khẩu
Độ phân giải 100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi; mặc định 200 x 200 dpi
Tìm kiếm thư mục khách hàng SMB — duyệt trực tiếp vào thư mục được chỉ định FTP — theo tên thư mục
scan các định dạng tập tin vào thư mục Trang đơn TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, high-compression PDF, PDF mã hóa, PDF có thể tìm kiếm
Nhiều trang TIFF, PDF, PDF/A, high-compression PDF, PDF mã hóa, PDF có thể tìm kiếm
Lưu ý:Bắt buộc phải có OCR (Tùy chọn) để hỗ trợ cho scan tập tin thành định dạng PDF có thể tìm kiếm.
Scan dạng TWAIN
Chế độ quét Chuẩn, hình ảnh, OCR, Filing
Độ phân giải quét 100 x 100 dpi–1,200 x 1,200 dpi Lưu ý: Độ phân giải 1,200 dpi khi Scan chỉ có trên khổ giấy A5 trở xuống.
Các kiểu fax
G3 fax, Internet fax (T.37), fax IP (T.38), LAN-Fax, fax không cần giấy, fax trực tiếp
Mạch fax
PSTN, PBX
Độ tương thích
ITU-T (CCITT), G3—tối đa 3 dòng
Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
2,400 bps–33.6 Kbps—G3, tiêu chuẩn với tự động kéo xuống
Phương thức nén
MH, MR, MMR, JBIG
Độ phân giải fax
Chế độ Standard 200 x 100 dpi — 8 x 3,85 dòng / mm Chế độ Detail 200 x 200 dpi — 8 x 7,7 dòng / mm
Chế độ Super fine 400 x 400 dpi — 8 x 15,4 dòng / mm 400 x 400 dpi — 16 x 15,4 dòng / mm
Lưu ý: Chế độ Super fine được hỗ trợ với bộ nhớ SAF tùy chọn.
Tiêu chuẩn 4 MB — khoảng 320 trang Với bộ nhớ SAF tùy chọn 60 MB — khoảng 4.800 trang
Sao lưu bộ nhớ fax
1 giờ
Quay số nhanh
2,000 số
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Có
Mã hoá
HDD, PDF, In bảo mật, WEP, WPA Xác thực mật mã Mả hóa dữ liệu truyền thông qua Quét vào hộp thư và Chuyển Fax (S/MIME)
Xác thực
Xác thực có dây 802,1x Bảo mật IEEE 802.11i (WEP, WPA) IPv6 Cài đặt hạn ngạch/Giới hạn tài khoản Xác thực người dùng —Windows và LDAP thông qua Kerberos, cơ bản, mã người dùng Xác thực mã người dùng Hỗ trợ Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Windows
PCL 5c, PCL 6, and PostScript 3 Windows Server 2008 Windows Server 2008 R2 Windows 7 Windows 8.1 Windows Server 2012 Windows Server 2012 R2 Windows 10 Windows Server 2016
Macintosh
OS X Native v10.11 trở lên—chỉ PostScript 3
Unix
Sun Solaris—10 HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3 Red Hat Linux—Enterprise, 4.x, 5.x, 6.x SCO OpenServer—5.0.7, 6.0 IBM AIX— 6.1, 7.1, 7.2
SAP
Môi trường—R/3, S/4 SAP R/3 Kiểu thiết bị—được hỗ trợ Phông Barcode —Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, 2 of 5 interleaved/Industrial/Matrix, MSI, USPS, UPC/EAN Phông OCR—OCR A, OCR B
Tiêu chuẩn
@Remote Embedded Web Image Monitor
Tùy chọn
@Remote Office @Remote Enterprise Pro Java SDK Card Authentication Package Device Software Manager Device Manager NX Enhanced Locked Print NX GlobalScan NX Printer Driver Packager NX Streamline NX Ứng Dụng Hỗ Trợ Khách Hàng trên Bảng Điều Khiển Thông Minh
Ứng dụng di động
Smart Device Connector
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz, 10 Amps—Khu vực Châu Á Thái Bình Dương 110 V, 60 Hz, 4 Amps—Đài Loan
Mức độ tiêu thụ điện
1,700 W trở xuống—công suất tối đa, Khu vực Châu Á Thái Bình Dương 1.584 W trở xuống—công suất tối đa, Đài Loan 451.5 W—công suất vận hành, trắng đen 497.1 W—công suất vận hành, màu 46.2 W—Chế độ Ready 0.55 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
0.9 kWh
Thời gian khởi động lại
21 giây trở xuống —chế độ nhanh từ công tắc chính
Chế độ tiết kiệm năng lượng
1 phút hoặc ít hơn - Chế độ tiết kiệm năng lượng (Chế độ Ngủ)
Thời gian phục hồi
Từ chế độ Energy Saver 0.5 giây—dến chế độ phím hoạt động sẵn sàng 6.1 giây—không có cảm biến phát hiện người, Châu Á Thái Bình Dương 6.5 giây—không có cảm biến phát hiện người, Đài Loan
Nhãn xanh
The Thai Green Label Scheme, Blue Angel Mark (BAM)
Các tính năng hệ điều hành khác
Chỉ báo thân thiện với môi trường, Hẹn giờ bật / tắt, Tắt nguồn từ xa, In hai mặt mặc định, Bộ đếm sinh thái, Human detection sensor
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi