Thiết bị thông minh RICOH
Cung cấp khả năng truy cập mượt mà nhằm nâng cấp tính năng và cải tiến hiệu suất khi được ra mắt. Không chỉ phần mềm trên thiết bị của bạn được tự động cập nhật những đặc tính mới nhất, nó cũng bao gồm tính năng mới hoặc giải pháp thông minh mà doanh nghiệp bạn cần có trong tương lai.
- Công nghệ bắt kịp tương lai
Hỗ trợ các tổ chức công ty trên toàn cầu trong việc chuyển đổi sang mô hình văn phòng số hoá bằng cách quản lý và biến đổi thông tin thành sự thông minh thông qua công nghệ ngày nay. - Đem đến hiệu suất xử lý công việc
Với tốc độ in đạt 43 trang mỗi phút, bản in được tạo ra với tốc độ in ấn nhanh hơn mà vẫn sắc sảo và rõ nét cùng độ phân giải bản in ấn tượng. - Trải nghiệm trực quan
Được trang bị với bảng điều khiển thông minh 10.1-inch dẫn đầu ngành in ấn, không chỉ tạo điểm nhấn thú vị với bạn qua trải nghiệm điều khiển trực quan mà còn giúp đời sống công việc của bạn dễ dàng hơn.
Thông số
- Các tính năng
Copy, in, scan, fax
- Màu sắc
- Có
- Bộ nhớ
- 320 GB
- Bộ nhớ - chuẩn
- 2 GB
- Màn hình điều khiển
- Màn hình điều khiển thông minh 10.1" (Thê hệ 2.5)
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
- 498 x 561 x 590 mm
- Trọng lượng - thân máy chính
- 50 kg trở xuống
- Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
- 650
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
- 2,300
- Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
- 100
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
- 200
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
- Khay giấy 550 tờ, khay tay 100 tờ, khay SPDF 50 tờ, bộ đảo mặt
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
- Khay giấy ra 100 tờ mặt úp
- Loại giấy hỗ trợ
Khay chuẩn
giấy plain, giấy dày, giấy dày 1 – 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy thư, giấy in sẵn, giấy Bond, Cardstock, giấy sao chép lại, giấy chống thấm, giấy tráng
Khay tay
giấy plain, giấy dày, giấy dày 1 – 3, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy thư, giấy in trước, giấy Bond, Cardstock, OHP, nhãn giấy, giấy đã sao chép, giấy trái phiếu, phong bì, giấy tráng phủ
Tùy chọn khay giấy thêm
giấy plain, giấy dày vừa, giấy dày 1 – 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, giấy tiêu đề, giấy in sẵn, giấy Bond, Cardstock, giấy đã sao chép, Giấy chống thấm, giấy tráng phủ- Kích thước giấy tối đa
- A4
- Định lượng giấy (g/m2)
- 60–220
- Giao diện - chuẩn
- Thân máy
10Basse-T/100Base-TX/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB Host Type A—2 cổng
USB Device Type B— 1 cổng
Bảng điều khiển thông minh
IEEE 802.11 b/g/n (Wireless LAN)1
Bluetooth 2
Khe cắm thẻ SD— thẻ nhớ SHDC
USB Host Type A— thẻ nhớ USB Flash
USB Host Type A— 1 cổng dành cho bàn phím USB (tuỳ chọn)2
USB Host Type mini B— dành cho đầu đọc thẻ NFC (tuỳ chọn)2
Khe cắm thẻ microSD%mdash; Mở rộng lưu trữ ROM2
NFC Tag 21— In giới hạn in ấn mạng ngang cấp trên thiết bị di động qua ứng dụng Ricoh Smart Device Connector2— Không hỗ trợ tính năng in - Giao diện - tùy chọn
IEEE 1284/ECP
IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)1
USB Device Server Option Type M37 (cổng giao diện mạng bổ sung)1—Không thể dùng đồng thời với Bluetooth
- Giao thức mạng - chuẩn
- TCP/IP (IPv4, IPv6)
- Tốc độ sao chụp
43 bản/phút— trắng đen
40 bản/phút— màu- Thời gian sao chụp bản đầu tiên
- 6,2 giây trở xuống — trắng đen
7,4 giây trở xuống — màu - Độ phân giải sao chụp
- Platen
600 x 600 dpi
SPDF
600 x 300 dpi, 300 x 600 dpi, 600 x 600 dpi - Phạm vi thu-phóng
- 25%-400% theo bước 1%
- Tỷ lệ phóng to
- 141%, 200%
- Tỷ lệ thu nhỏ
- 93%, 71%, 50%
- Sao chụp hai mặt
- Một mặt thành hai mặt, hai mặt thành hai mặt-qua khay SPDF, từ sách thành hai mặt, mặt trước mặt sau thành hai mặt
- Sao chụp sách
- Tập sách, tạp chí, dàn trang và dạng tập sách
- Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
- Có hỗ trợ
- Mã người dùng
- 1,000 mã người dùng
- Tốc độ in màu
- 40 trang/phút
- Tốc độ in trắng đen
- 43 trang/phút
- Thời gian ra bản in đầu
- 6.2 giây — đen trắng, 7.4 giây — màu
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
- Chuẩn
PCL 5c, PCL 6, PostScript3 giả lập, PDF Direct giả lập
Tuỳ chọn
Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe, XPS - Trình điểu khiển in
Chuẩn
PCL 5c, PCL 6, PostScript3 giả lậpTuỳ chọn
Adobe PostScript 3- In hai mặt
- Tiêu chuẩn
- In ấn di động
- Có
- In từ USB/thẻ nhớ SD
- Có hỗ trợ
- Tốc độ scan
40 bản/phút—một mặt, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi
80 bản/phút—hai mặt, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi- Phương pháp scan
- Scan vào USB/SD, scan vào email, scan vào thư mục (SMB, FTP), scan vào URL, scan thành PDF/A, scan thành PDF có ký điện tử, scan thành dạng PDF tìm kiếm được (đã được nhúng)
Lưu ý: Tính năng scan thành dạng PDF tìm kiếm được yêu cầu cài đặt tuỳ chọn OCR. - Scan màu
- Tiêu chuẩn
- Độ phân giải scan
- 100 dpi, 200 dpi (mặc định), 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
- Scan theo định dạng tệp
- File dạng TIFF một và nhiều trang
File dạng JPEG một trang (thang xám hoặc màu)
File PDF, PDF/A một và nhiều trang
PDF độ nén cao một và nhiều trang - Scan đến email
Giao thức
Cổng SMTP, POP3, TCP/IP
Xác thực
SMTP xác thực, POP trước xác thực SMTP
Độ phân giải scan
100 dpi, 200 dpi (mặc định), 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Scan vào email các loại tệp
Một trang
TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, PDF nén cao, PDF bảo mật, PDF được ký điện tử, PDF dạng tìm kiếm đượcNhiều trang
TIFF, PDF (mặc định), PDF/A, PDF độ nén cao, PDF bảo mật, PDF có ký điện tử, PDF tìm kiếm được
Lưu ý: PDF dạng tìm kiếm được yêu cầu cài thêm bộ OCR.- Scan đến thư mục
Giao thức
SMB, FTP
Bảo mật
Đăng nhập thư mục khách, mã hóa truyền tải cho tên đăng nhập và mật khẩu
Độ phân giải scan
100 dpi, 200 dpi (mặc định), 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Tìm kiếm các thư mục khách
SMB — tìm duyệt trực tiếp vào thư mục chỉ định
FTP — bằng tên thư mục máy khách
Scan vào các loại tập tin thư mục
Đơn-trang
TIFF, JPEG, PDF, PDF/A, PDF nén cao, PDF được mã hóa, PDF đã ký điện tử, PDF có tìm kiếm
Multi-page
TIFF, PDF, PDF/A, PDF nén cao, bảo mật PDF, ký điện tử PDF, có tìm kiếm PDF
Note: có tìm kiếm PDF yêu cầu các đơn vị OCR tùy chọn.- Scan dạng TWAIN
- Tốc độ Scan
30 bản/phút — một mặt
38 bản/phút — hai mặt
Chế độ quét
chuẩn, hình ảnh, OCR, Sắp xếp file
Độ phân giải scan
SPDF — 100 x 100 dpi – 600 x 600 dpi
Scan mặt kính — 100 x 100 dpi — 1200 x 1.200 dpi
Lưu ý: một số hạn chế trong độ phân giải tùy thuộc vào vùng quét.
- Các kiểu fax
- G3 fax (1 line), Internet fax (T.37), IP fax (T.38), LAN-Fax, Paperless fax, Direct SMTP fax
- Mạch fax
- PSTN, PBX
- Độ tương thích
- ITU-T (CCITT), G3
- Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
- 2.400 bps-33,6 kbps-G3, tiêu chuẩn với tính năng tự động dời xuống
- Phương thức nén
- MH, MR, MMR, JBIG
- Độ phân giải fax
- 200 x 100 dpi — 8 x 3,85 dòng/mm
200 x 200 dpi — 8 x 7,7 dòng/mm - Tốc độ truyền tín hiệu fax G3
- Xấp xỉ 2 giây — JBIG, ITU-T biểu đồ số 1, TTI tắt, truyền tải bộ nhớ
Xấp xỉ 3 giây — MMR, ITU-T biểu đồ số 1, TTI tắt, truyền tải bộ nhớ - Sao lưu bộ nhớ fax
- 1 giờ
- Quay số nhanh
- 2,000 số
- DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
- Có
- DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Tùy chọn
- Loại M19 — có sẵn cho khách hàng yêu cầu thiết bị của họ tuân thủ theo chứng chỉ Common Criteria ISO 15408
- Mã hoá
- Mã hoá HDD
In mã hoá bảo mật
Chế độ mã hoá PDF
Mã hoá mật khẩu xác thực - Xác thực
- 802.1x xác thực mạng có dây
WiFi Protected Setup (WPS)
IEEE 802.11i security (WEP, WPA2)
IPv6
Cài đặt định mức/Giới hạn tài khoản
Xác thực người dùng — Windows và LDAP qua Kerberos, cơ bản, mã người dùng
Xác thực người dùng qua mạng
- Windows
- PCL 5c, PCL 6, và PostScript 3
Windows 7
Windows 8.1
Windows 10
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2016
Windows Server 2019 - Macintosh
- OS X Native v10.11 hoặc cao hơn—chỉ có PostScript 3
- Unix
- Sun Solaris—10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise, 4.x, 5.x, 6.x
SCO OpenServer—5.0.7, 6.0
IBM AIX—5L Version 6.1, 7.1, 7.2 - SAP
- Môi trường — R/3, S/4
Loại thiết bị SAP R/3 — được hỗ trợ
Phông chữ Barcode — mã 128, mã 39, mã 93, Codabar, 2/5 interleaved/Industrial/Matrix, MSI, USPS, UPC/EAN
OCR fonts—OCR A, OCR B
- Tiêu chuẩn
- @Remote Embedded
Web Image Monitor - Tùy chọn
- @Remote Office
@Remote Enterprise Pro
Card Authentication Package
Device Manager NX Lite
Device Manager NX Accounting
Enhanced Locked Print NX
GlobalScan NX
Printer Driver Packager NX
RICOH Streamline NX - Ứng dụng di động
- Ứng dụng Smart Device Connector
- Nguồn điện
- 220– 240 V, 50/60 Hz — Châu á Thái Bình Dương
- Mức độ tiêu thụ điện
1.350 W trở xuống — tối đa
800 W — hoạt động (đảm bảo)
621 W — hoạt động (tượng trưng, đen và trắng)
683 W — hoạt động (tượng trưng, màu sắc)
60,7 W — chế độ sẵn sàng (tượng trưng)
0,65 W — chế độ tiết kiệm năng lượng (tượng trưng)- Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
- 0.48 kWh
- Thời gian khởi động lại
- 17 giây — chế độ Quick từ công tắc chính
48 giây — không có chế độ Quick - Chế độ tiết kiệm năng lượng
- Thời gian chuyển 60 giây trở xuống— Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
- Thời gian phục hồi
- 8 giây
- Nhãn xanh
- Energy Efficiency Labelling Scheme (Hong Kong), Thai Green Label
- Các tính năng hệ điều hành khác
Màn hình chỉ thị thân thiện người dùng, Bộ hẹn giờ tái khởi động hệ thống
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi