Thông số
- Các tính năng
- In
- Màu sắc
- Không
- Bộ nhớ
- 320 GB—tuỳ chọn
- Bộ nhớ - chuẩn
- 2 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD 4 dòng
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
- 420 x 410 x 346 mm
- Trọng lượng - thân máy chính
- 18 kg trở xuống
- Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
- 600
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
- 2,600
- Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
- 500
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
- 500
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
- Khay giấy 500 tờ, khay tay 100 tờ, bộ đảo mặt
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
- Khay giấy ra 500 tờ mặt úp
- Loại giấy hỗ trợ
- Khay tiêu chuẩn, bộ đảo mặt
Giấy trơn 1 – 2, giấy dày, giấy dày 1 1, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, tiêu đề thư, giấy in sẵn, giấy Bond
Khay tay
Giấy mỏng, giấy trơn 1 – 2, giấy dày, giấy dày 1 – 3, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, tiêu đề thư, giấy in sẵn, giấy Bond, OHP, giấy nhãn, phong bì
Khay giấy thêm PB1160
Giấy trơn 1 – 2, giấy dày, giấy dày 1 1, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt 1 – 3, tiêu đề thư, giấy in sẵn, giấy trái phiếu, phong bì
1 — Trọng lượng được phép cho khay 1 – 5 và in đảo mặt là 106 – 120 g/m 2 - Kích thước giấy tối đa
- A4
- Định lượng giấy (g/m2)
- 60–220
- Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB Device 2.0
USB Host Type A (2 ports)
NFC tag- Giao diện - tùy chọn
- IEEE 1284
Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n)
Thiết bị máy chủ loại M37 (thêm cổng NIC) - Giao thức mạng - chuẩn
- TCP/IP (IPv4, IPv6)
- Tốc độ in trắng đen
- 55 trang/phút
- Thời gian ra bản in đầu
- 6 giây trở xuống
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi (1-bit)
- Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
Chuẩn
PCL 5e, PCL 6 (XL), PostScript3 mô phỏng, PDF Direct mô phỏngTuỳ chọn
Adobe PostScript 3, Adobe PDF Direct, IPDS, XPS- Trình điểu khiển in
Chuẩn
PCL 5e, PCL 6 (XL), PostScript3Tuỳ chọn
Adobe PostScript 3- In hai mặt
- Tiêu chuẩn
- In ấn di động
- AirPrint, Mopria, Google Cloud Print, RICOH Smart Device Connector
- DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
- Yêu cầu cài thêm ổ HDD
- Mã hoá
- Mã hóa HDD
Mật khẩu xác thực
S/MIME - Xác thực
802.1x xác thực mạng có dây
Bảo mật IEEE 802.11 i (WPA)
Cài đặt hạn mức/giới hạn tài khoản
Xác thực người dùng — Windows và LDAP qua Kerberos, cơ bản
Mã xác thực người dùng — 8 chữ số, 1.000 mã người dùng
Hỗ trợ WiFi Protected Setup (WPS)
- Windows
- Windows 7
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows 8.1
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 10
Windows Server 2016
Windows Server 2019 - Macintosh
- OS X Native v10.11 trở lên —chỉ với PostScript 3
- Unix
- Sun Solaris—10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer—5.0.7, 6.0
IBM AIX—6.1, 7.1, 7.2 - SAP
- Môi trường — R/3, R/4
Thiết bị SAP R/3— có hỗ trợ
Phông chữ Barcode — mã 128, mã 39, mã 93, Codabar, mã interleaved 2 of 5/công nghiệp/ma trận, MSI, USPS, UPC/EAN
Phông chữ OCR — OCR A, OCR B
- Tiêu chuẩn
- @Remote Embedded
Web Image Monitor - Tùy chọn
@Remote Office
@Remote Enterprise Pro
@Remote Connector NX
Card Authentication Package
Device Software Manager
Enhanced Locked Print NX
GlobalScan NX
Java SDK
Printer Driver Packager NX
RICOH Streamline NX- Ứng dụng di động
- RICOH Smart Device Connector
- Nguồn điện
- 220–240 V, 50/60 Hz
- Mức độ tiêu thụ điện
- 1,240 W trở xuống—công suất hoạt động tối đa (danh định)
1,400 W trở xuống—công suất hoạt động tối đa (đảm bảo)
716 W—đang in, khi đang hoạt động (danh định)
68 W trở xuống—Chế độ Ready (danh định)
2.9 W—chế độ Energy Saver (chế độ Sleep) (danh định) - Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
- 2.7 kWh
- Thời gian khởi động lại
- 25.4 giây trở xuống
- Thời gian phục hồi
- 10 giây trở xuống— từ chế độ Ready
24 giây trở xuống — từ chế độ tiết kiệm năng lượng (chế độ ngủ)
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi