Thông số
- Các tính năng
- In
- Màu sắc
- Không
- Bộ nhớ
- 320 GB— tuỳ chọn
- Bộ nhớ - chuẩn
- 2 GB
- Màn hình điều khiển
- LCD 4 dòng
- Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
- 375 x 412 x 311 mm
- Trọng lượng - thân máy chính
- 19.3 kg
- Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
- 600
- Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
- 2,100
- Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
- 250
- Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
- 250
- Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
- Khay giấy vào 500 tờ, khay tay 100 tờ, bộ đảo mặt
- Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
- Khay giấy ra 250 tờ mặt úp
- Loại giấy hỗ trợ
- Giấy trơn (loại không thể hiện), giấy tái chế, giấy đặc biệt 1–2, giấy màu, giấy tiêu đề, giấy đã in sẵn, OHP, giấy nhãn, bì thư
- Kích thước giấy tối đa
- A4
- Định lượng giấy (g/m2)
- 52–256
- Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-TX/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0
USB Host 2.0- Giao diện - tùy chọn
- Một trong các tuỳ chọn sau có thể được cài đặt:
USB Device Server (cổng Ethernet/Gigabit Ethernet gắn thêm)
IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)
IEEE 1284 - Giao thức mạng - chuẩn
- TCP/IP (IPv4, IPv6)
- Tốc độ in trắng đen
- 43 trang/phút—A4 LEF, một mặt
37 trang/phút—A4 LEF, hai mặt - Thời gian ra bản in đầu
- 4.3 giây trở xuống
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs)
Tiêu chuẩn
PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 mô phỏng, PDF Direct mô phỏngTuỳ chọn
Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe, XPS Direct Print, IPDSLưu ý: Cần cài thêm ổ HDD nếu cài đặt IPDS.
- Trình điểu khiển in
- PCL 5e, PCL 6, PostScript 3
- In hai mặt
- Tiêu chuẩn
- In ấn di động
- Có hỗ trợ
- DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
- Có hỗ trợ - khi có cài đặt ổ HDD
- Mã hoá
- Mã hoá ổ HDD — với ổ HDD tuỳ chọn
Mã hóa mật khẩu xác thực - Xác thực
- Xác thực người dùng — Windows và LDAP qua Kerberos, Cơ bản, mã người dùng
Xác thực có dây 802.1x
Bảo mật mạng LAN không dây (WEP, WPA2, 11i)
IPv6
Thiết lập định mức
Hỗ trợ WiFi Protected Setup (WPS)
- Windows
- Windows 7
Windows 8.1
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 10
Windows Server 2016 - Macintosh
- OS X Native v10.10 hoặc cao hơn— chỉ hỗ trợ PostScript 3
- Unix
- Sun Solaris—10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise, v4, v5, v6
SCO OpenServer—5.0.7, 6.0
IBM AIX—6.1, 7.1, 7.2 - SAP
- Môi trường — R/3, S/4
Nền tảng — SAP R/3 (Phiên bản phát hành 3.0 trở lên), SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 và cao hơn), SAP HANA
Ngôn ngữ mô tả trang — PCL
Bộ ký tự — Latin-1, Latin-2, Unicode
Các tính năng được hỗ trợ — Đầu vào/đầu ra, Bộ đảo mặt, Độ Phân Giải, Xếp bản in, Chế độ tiết kiệm điện/tiết kiệm mực, Bảo vệ trang, Tự động đổi khay giấy/Tuỳ chọn khay giấy, xác thực người dùng
Phông chữ mã vạch — Code 128, Mã 39, Mã 93, Codabar, 2 của 5, MSI, USPS POSTNET, EAN/UPC
OCR Fonts — OCR A, OCR B - IBM
- iSeries/AS/400—Using OS/400 Host Print Transform
- Tiêu chuẩn
- @Remote Embedded
Web Image Monitor - Tùy chọn
- RICOH Streamline NX v2 and v3
Enhanced Locked Print NX v2 and FlexRelease Server v2
FlexRelease CX
Card Authentication Package v2 and Enterprise Server v2
Device Manager NX Lite and Accounting
Printer Driver Packager NX
Device Manager NX Pro and Enterprise
RICOH @Remote Connector NX - Ứng dụng di động
- Smart Device Connector
- Nguồn điện
- 220–240 V, 7 Amps, 50/60 Hz—Châu Á Thái Bình Dương
110 V, 12 Amps, 60 Hz—Đài Loan - Mức độ tiêu thụ điện
- 1,260 W trở xuống — công suất tối đa, công suất đảm bảo
597 W — in ấn, công suất danh định
79,6 W — chế độ sẵn Ready, công suất danh định
0,50 W — chế độ Energy Saver (chế độ Standby), công suất danh định - Mức tiêu thụ điện năng (TEC)
- 1.7 kWh
- Thời gian khởi động lại
- 13 giây trở xuống
- Chế độ tiết kiệm năng lượng
- 1 phút; thời gian chuyển mặc định—chế độ Energy Saver (chế độ Standby)
- Thời gian phục hồi
- 10 giây trở xuống —chế độ Energy Saver (chế độ Sleep)
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi