Thông số kỹ thuật RICOH IM 3010
Khả năng vận hành và Sao chụp (Copy)
Tốc độ sao chụp/in: 30 trang/phút (khổ A4)
.Thời gian khởi động: 22 giây
.Thời gian ra bản chụp đầu tiên: 4.5 giây
Số lượng bản chụp tối đa: Lên đến 999 bản trong một lần lệnh
.Độ phân giải sao chụp: 600 dpi
.Tỷ lệ thu phóng (Zoom): Từ 25% đến 400% với các bước tăng giảm 1%
.
Bộ nhớ và Lưu trữ
Bộ nhớ hệ thống: Tổng cộng 6 GB (trong đó thân máy chính chiếm 2 GB và màn hình thông minh chiếm 4 GB)
.Ổ lưu trữ: 256 GB SSD
.
Khả năng quét dữ liệu (Scan)
Độ phân giải quét tối đa: Lên đến 1,200 dpi
.Tốc độ quét (Tùy thuộc vào bộ nạp bản gốc chọn thêm):
Qua bộ nạp đảo bản gốc tự động (ARDF - sức chứa 100 tờ): 80 ipm
.Qua bộ nạp quét một lượt (SPDF - sức chứa 220 tờ): 150 ipm (quét một mặt) và 300 ipm (quét hai mặt) đối với khổ giấy từ A5 trở xuống
.
Định dạng file xuất: TIFF, JPEG, PDF (bao gồm nén cao, PDF/A, mã hóa bảo mật) loại đơn trang hoặc đa trang
.Chế độ gửi: Quét và gửi trực tiếp qua Email, Folder (thư mục mạng), USB, hoặc URL
.
Xử lý giấy và Định lượng khổ giấy
Sức chứa giấy: Tiêu chuẩn 1,200 tờ
, có thể mở rộng tối đa lên đến 4,850 tờ .Khay giấy ra: Tiêu chuẩn 500 tờ
, tối đa nâng cấp lên 1,625 tờ .Khổ giấy hỗ trợ:
Khay tiêu chuẩn: SRA3, A3, A4, A5, A6, B5, B6, Phong bì
.Khay tay (Bypass): SRA3 đến A5 SEF, Bưu thiếp
. Cho phép tùy chỉnh kích thước từ 90–320mm (chiều rộng) và 148–1,260mm (chiều dài) .
Định lượng giấy: Khay gầm 60–300g/m2, Khay tay 52–300g/m2, Đảo mặt tự động 52–169g/m2
.
Thông số In ấn (Printer) và Kết nối
Bộ vi xử lý: Intel Apollo Lake E3930 1.3 GHz
.Ngôn ngữ in tiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, giả lập PostScript 3, giả lập PDF direct
.Độ phân giải in: Tối đa 1,200 x 1,200 dpi (tương đương lên đến 4,800 x1,200 dpi)
.Kết nối tiêu chuẩn: Ethernet, USB Host/Device, Mạng không dây LAN (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac)
.In ấn di động: Apple AirPrint, Mopria®, NFC, Ricoh Smart Device Connector
.
Tiêu thụ điện năng và Môi trường
Điện năng hoạt động: 464 W
.Điện năng ở chế độ Chờ (Ready): 35.5 W
.Điện năng ở chế độ Ngủ (Sleep): 0.31 W
.Chỉ số tiêu thụ điện đặc trưng (TEC): 0.29 kWh
.
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi