Máy in đa chức năng thông minh khổ A3 hỗ trợ văn phòng của bạn RICOH M 2701 được đi kèm với các chức năng cải tiến, giúp tăng năng suất, tăng kết nối và dễ dàng bảo trì. Một số tính năng chính, bao gồm: Tốc độ in lên đến 27 trang/phút (ppm), bộ nhớ 512 MB, và khay giấy tiêu chuẩn 500 tờ, cho phép thiết bị xử lý những tác vụ in lớn, phức tạp trong thời gian ngắn.
Dễ dàng cài đặt và bảo trì PCDU được cài đặt sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt thiết bị mà không cần đến sự hỗ trợ của kỹ thuật viên.Cải thiện năng suất và khả năng sử dụng Dung lượng giấy đầu vào tối đa 1,600 tờ cho phép in lâu hơn mà không bị gián đoạn.Bảo mật với hệ thống DNA Tài liệu bảo mật sẽ được giữ lại và chỉ được in ra khi có xác nhận in.Nhiều tùy chọn kết nối Hỗ trợ Mopria® và Apple AirPrint® cho phép in ấn một cách dễ dàng và liền mạch từ thiết bị di động hệ điều hành Android và iOS.Tờ rơi PDF
Thông số Mở rộng tất cả Thu gọn tất cả
Cấu hình
Các tính năng Copy, in, scan Màu sắc Không Bộ nhớ Không có sẵn Bộ nhớ - chuẩn 512 MB Màn hình điều khiển 4-line LCD Kích thước máy
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính 587 x 581 x 639 mm Trọng lượng - thân máy chính 39kg trở xuống Xử lý vật liệu in
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ) 600 Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ) 1,600 Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ) 250 Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ) 250 Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn Khay nạp giấy 500 tờ, khay nạp tay 100 tờ, ARDF 50 tờ Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn Khay đỡ giấy ra - 250 tờ Loại giấy hỗ trợ Khay giấy tiêu chuẩn Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứngKhay tay Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy nhãn, film OHP, phong bì
Khay giấy Giấy thường 1, giấy thường 2, tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày vừa, giấy đục lỗ sẵn, giấy tiêu đề, giấy trái phiếu, giấy bìa cứng
Lưu ý: Giấy dày và film OHP chỉ được hỗ trợ từ khay tay.
Kích thước giấy tối đa A3 Định lượng giấy (g/m2) 52–216 Kết nối
Giao diện - chuẩn 10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet) USB 2.0 Type B Giao diện - tùy chọn IEEE 802.11a/b/g/n/ac (Wireless LAN) Giao thức mạng - chuẩn TCP/IP Tính năng copy
Tốc độ sao chụp 27 cpm Thời gian sao chụp bản đầu tiên 6,5 giây trở xuống — qua trục lăn 12 giây trở xuống — qua ARDF Độ phân giải sao chụp 100 x 100 dpi,150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi Phạm vi thu-phóng 25%–400% Tỷ lệ phóng to 115%, 122%, 141%, 200%, 400% Tỷ lệ thu nhỏ 93%, 82%, 71%, 50%, 25% Sao chụp hai mặt Chuẩn Sao chụp sách Không có sẵn Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư Hỗ trợ Tính năng in
Tốc độ in trắng đen 27 ppm Thời gian ra bản in đầu 6,5 giây trở xuống Độ phân giải in 600 x 600 dpi Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs) GDI Trình điểu khiển in DDST In hai mặt Chuẩn In ấn di động AirPrint, Mopria® Tính năng Scan
Tốc độ scan 18 ảnh/phút—trắng đen 14 ảnh/phút—trắng đen với TWAIN 6 ảnh/phút—màu Phương pháp scan scan vào email, scan vào thư mục (SMB), scan vào USB/SD Scan màu Chuẩn Độ phân giải scan 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi Scan theo định dạng tệp Trắng đen Đơn và đa trang PDFF Đơn và đa trang TIFF
Màu Đơn và đa trang PDF Trang đơn JPEG
Scan đến email Protocols SMTP gateway, TCP/IP
Xác thực Xác thực SMTP, POP trước xác thực SMTP
Độ phân giải scan 100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi 600 dpi
Scan vào các file chuyển qua email True colour, greyscale JPEG, PDF
Trắng đen TIFF, PDF
Scan đến thư mục Protocols SMB
Bảo mật API LANman 1.0, NTLM v1 / v2, GSS
Độ phân giải 100 dpi, 200 dpi—mặc định, 300 dpi, 600 dpi
Tìm kiếm thư mục phụ Theo tên và ID
scan các định dạng tập tin vào thư mục True colour, greyscale JPEG, PDF
Trắng đen TIFF, PDF
Scan dạng TWAIN Độ phân giải scan 75 dpi, 100 dpi, 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 600 dpi
Chế độ Scan True Color, greyscale, trắng đen
Tính năng bảo mật
Xác thực Bảo mật Wireless LAN (WEP, WPA) Hệ điều hành được hỗ trợ
Windows Windows Server 2008 Windows Server 2008 R2 Windows Vista Windows 7 Windows Server 2012 Windows Server 2012 R2 Windows 8.1 Windows 10 Windows 2016
Phần mềm và giải pháp
Tiêu chuẩn Web Image Monitor
Tính năng thân thiện với môi trường
Nguồn điện 220–240 V, 50/60 Hz, 8 A Mức độ tiêu thụ điện 1,480 W—vận hành tối đa 420 W—in 93 W—Chế độ Ready 23 W—Chế độ Low Power 0.97 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) 19 W trở xuống—ARDF Mức tiêu thụ điện năng (TEC) 1,180 Wh Thời gian khởi động lại 19 giây trở xuống Chế độ tiết kiệm năng lượng 30 phút—Chế độ Low Power (mặc định) 58 phút—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep) (mặc định) Thời gian phục hồi 10 giây trở xuống—Chế độ Low Power 13 giây trở xuống—Chế độ Low Power (Chế độ Standby)
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi